Chọn dịch vụ visa phù hợp với nhu cầu du lịch của bạn. Không có phí ẩn.
| Loại eVisa | Phí Chính Phủ & Hành Chính |
|---|---|
Visa tham gia cuộc họp kinh doanh - 90 ngày - Một lần | 46 USD |
Visa quá cảnh - 90 ngày - Một lần | 46 USD |
Visa trao đổi - 90 ngày - Một lần | 46 USD |
Visa doanh nghiệp - 90 ngày - Một lần | 10 USD |
Visa kỹ năng đặc biệt - 90 ngày - Một lần | 137 USD |
Visa chuyển công tác nội bộ - 90 ngày - Một lần | 137 USD |
Visa lao động phổ thông - 90 ngày - Một lần | 137 USD |
Visa hưu trí - 90 ngày - Một lần | 46 USD |
Visa y tế - 90 ngày - Một lần | 46 USD |
Visa hiệp định - 90 ngày - Một lần | 46 USD |
Visa du học - 90 ngày - Một lần | 46 USD |
Visa tiến hành nghiên cứu - 90 ngày - Một lần | 46 USD |
Visa thương mại - 90 ngày - Một lần | 137 USD |
| Thời gian xử lý | Phí xử lí và phí dịch vụ |
|---|---|
Thường (12 ngày) | 44 USD |
Nhanh (10 ngày) | 103 USD |
Khẩn cấp (7 ngày) | 143 USD |
| Thời gian xử lý | Phí xử lí và phí dịch vụ |
|---|---|
Thường (12 ngày) | 44 USD |
Nhanh (10 ngày) | 103 USD |
Khẩn cấp (7 ngày) | 143 USD |
| Thời gian xử lý | Phí xử lí và phí dịch vụ |
|---|---|
Thường (12 ngày) | 44 USD |
Nhanh (10 ngày) | 103 USD |
Khẩn cấp (7 ngày) | 143 USD |
| Thời gian xử lý | Phí xử lí và phí dịch vụ |
|---|---|
Thường (12 ngày) | 44 USD |
Nhanh (10 ngày) | 103 USD |
Khẩn cấp (7 ngày) | 143 USD |
| Thời gian xử lý | Phí xử lí và phí dịch vụ |
|---|---|
Thường (12 ngày) | 44 USD |
Nhanh (10 ngày) | 103 USD |
Khẩn cấp (7 ngày) | 143 USD |
| Thời gian xử lý | Phí xử lí và phí dịch vụ |
|---|---|
Thường (12 ngày) | 44 USD |
Nhanh (10 ngày) | 103 USD |
Khẩn cấp (7 ngày) | 143 USD |
| Thời gian xử lý | Phí xử lí và phí dịch vụ |
|---|---|
Thường (12 ngày) | 44 USD |
Nhanh (10 ngày) | 103 USD |
Khẩn cấp (7 ngày) | 143 USD |
| Thời gian xử lý | Phí xử lí và phí dịch vụ |
|---|---|
Thường (12 ngày) | 44 USD |
Nhanh (10 ngày) | 103 USD |
Khẩn cấp (7 ngày) | 143 USD |
| Thời gian xử lý | Phí xử lí và phí dịch vụ |
|---|---|
Thường (12 ngày) | 44 USD |
Nhanh (10 ngày) | 103 USD |
Khẩn cấp (7 ngày) | 143 USD |
| Thời gian xử lý | Phí xử lí và phí dịch vụ |
|---|---|
Thường (12 ngày) | 44 USD |
Nhanh (10 ngày) | 103 USD |
Khẩn cấp (7 ngày) | 143 USD |
| Thời gian xử lý | Phí xử lí và phí dịch vụ |
|---|---|
Thường (12 ngày) | 44 USD |
Nhanh (10 ngày) | 103 USD |
Khẩn cấp (7 ngày) | 143 USD |
| Thời gian xử lý | Phí xử lí và phí dịch vụ |
|---|---|
Thường (12 ngày) | 44 USD |
Nhanh (10 ngày) | 103 USD |
Khẩn cấp (7 ngày) | 143 USD |
| Thời gian xử lý | Phí xử lí và phí dịch vụ |
|---|---|
Thường (12 ngày) | 44 USD |
Nhanh (10 ngày) | 103 USD |
Khẩn cấp (7 ngày) | 143 USD |
Thông tin eVisa
Giá ước tính
0 USD
Không có phí ẩn. Tất cả các khoản phí được liệt kê rõ ràng. Số tiền cuối cùng sẽ được xác nhận trước khi thanh toán.